space station
Danh từ: Trạm không gian – một vệ tinh nhân tạo có người lái, được đặt trong quỹ đạo cố định quanh Trái Đất, được thiết kế chủ yếu cho các mục đích nghiên cứu khoa học. "Space station" là một công trình lớn, phức tạp, cho phép các phi hành gia sống và làm việc trong không gian trong thời gian dài.
- (Trạm Vũ trụ Quốc tế là một ví dụ nổi tiếng về trạm không gian.)
- (Các phi hành gia tiến hành thí nghiệm trên trạm không gian.)
- (Xây dựng một trạm không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
"to dock with a space station": ghép nối với trạm không gian (tàu vũ trụ kết nối với trạm).
- The spacecraft successfully docked with the space station. (Tàu vũ trụ đã ghép nối thành công với trạm không gian.)
"to live aboard a space station": sống trên trạm không gian.
- Crew members live aboard the space station for months. (Các thành viên phi hành đoàn sống trên trạm không gian trong nhiều tháng.)
- Spacecraft (danh từ): tàu vũ trụ (phương tiện di chuyển trong không gian, khác với trạm không gian vì không cố định trong quỹ đạo lâu dài).
- Space lab (danh từ): phòng thí nghiệm không gian (có thể là một phần của trạm không gian hoặc một thiết bị độc lập).
- Orbital station (danh từ): trạm quỹ đạo (từ đồng nghĩa gần với space station).
- Orbital outpost: tiền đồn quỹ đạo (cách gọi văn chương hơn, nhấn mạnh vai trò là căn cứ xa xôi).
- Space platform: nền tảng không gian (thường dùng cho các cấu trúc nhỏ hơn hoặc tạm thời).
Không có cụm động từ trực tiếp với "space station", nhưng có thể dùng các động từ liên quan: - Set up a space station: thiết lập một trạm không gian. - NASA plans to set up a new space station. (NASA có kế hoạch thiết lập một trạm không gian mới.) - Maintain a space station: bảo trì trạm không gian. - Robots help maintain the space station. (Robot giúp bảo trì trạm không gian.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "space station", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về không gian: - "Reach for the stars": vươn tới những vì sao (ẩn dụ về tham vọng lớn lao, có thể liên quan đến việc xây dựng trạm không gian). - Building a space station is truly reaching for the stars. (Xây dựng một trạm không gian thực sự là vươn tới những vì sao.)